大业 (大業) nghĩa là gì? dà yè
Từ tiếng Trung
大业
phồn thể 大業dà yè · âm Hán Việt từng chữ: đại nghiệp
Nghĩa tiếng Việt
- sự nghiệp lớn
- công cuộc lớn
Đọc theo tiếng Hàn
대업
daeeop
Tiếng Nhật
大業
おおわざ
Từng chữ
Xem “sự nghiệp lớn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.