AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

大业 (大業) nghĩa là gì? dà yè

Từ tiếng Trung

大业

phồn thể 大業

dà yè · âm Hán Việt từng chữ: đại nghiệp

Nghĩa tiếng Việt

  1. sự nghiệp lớn
  2. công cuộc lớn

Đọc theo tiếng Hàn

대업
daeeop

Tiếng Nhật

大業
おおわざ

Từng chữ

Xem “sự nghiệp lớn” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.