"sự hợp pháp hóa" tiếng Trung là 合法化 (hé fǎ huà)
“sự hợp pháp hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
hé fǎ huà
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
합법화
hapbeophwa · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
合法化
ごうほうか
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: hợp pháp hóa; làm cho hợp pháp; sự hợp pháp hóa
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.