AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

合法化 nghĩa là gì? hé fǎ huà

Từ tiếng Trung

合法化

hé fǎ huà · âm Hán Việt từng chữ: hợp pháp hoá

Nghĩa tiếng Việt

  1. hợp pháp hóa
  2. làm cho hợp pháp
  3. sự hợp pháp hóa

Đọc theo tiếng Hàn

합법화
hapbeophwa

Tiếng Nhật

合法化
ごうほうか

Từng chữ

Xem “hợp pháp hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.