合法化 nghĩa là gì? hé fǎ huà
Từ tiếng Trung
合法化
hé fǎ huà · âm Hán Việt từng chữ: hợp pháp hoá
Nghĩa tiếng Việt
- hợp pháp hóa
- làm cho hợp pháp
- sự hợp pháp hóa
Đọc theo tiếng Hàn
합법화
hapbeophwa
Tiếng Nhật
合法化
ごうほうか
Từng chữ
Xem “hợp pháp hóa” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.