AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sự giam cầm" tiếng Trung là 樊笼 (fán lóng)

“sự giam cầm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

樊笼 phồn thể 樊籠

fán lóng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: lồng chim; (nghĩa bóng) nhà tù; sự giam cầm

Từng chữ: 樊 (phàn) 籠 (lồng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.