AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

樊笼 (樊籠) nghĩa là gì? fán lóng

Từ tiếng Trung

樊笼

phồn thể 樊籠

fán lóng · âm Hán Việt từng chữ: phàn lồng

Nghĩa tiếng Việt

  1. lồng chim
  2. (nghĩa bóng) nhà tù
  3. sự giam cầm

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “lồng chim” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.