“sợi cơ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
肌纤维
phồn thể 肌纖維
jī xiān wéi
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
기섬유
giseomyu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: sợi cơ
Có phải bạn tìm “sợi cọ”?
棕缚
phồn thể 棕縛
zōng fù
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
종박
jongbak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: sợi cọ; dây làm từ sợi cọ; xơ dừa
Cách nói khác: 棕 zōng · 종;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.