AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

肌纤维 (肌纖維) nghĩa là gì? jī xiān wéi

Từ tiếng Trung

肌纤维

phồn thể 肌纖維

jī xiān wéi · âm Hán Việt từng chữ: cơ tiêm duy

Nghĩa tiếng Việt

  1. sợi cơ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sợi cơ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.