AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

棕缚 (棕縛) nghĩa là gì? zōng fù

Từ tiếng Trung

棕缚

phồn thể 棕縛

zōng fù · âm Hán Việt từng chữ: nâu phược

Nghĩa tiếng Việt

  1. sợi cọ
  2. dây làm từ sợi cọ
  3. xơ dừa

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “sợi cọ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.