"siêu hình học" tiếng Trung là 形而上学 (xíng ér shàng xué)
“siêu hình học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
形而上学
phồn thể 形而上學
xíng ér shàng xué
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
형이상학
hyeongisanghak · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
形而上学
けいじじょうがく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: siêu hình học
Từng chữ: 形 (hình) 而 (nhi) 上 (thượng) 學 (học)
Cách nói khác: 形上 xíng shàng · 형상; 超物理 chāo wù lǐ;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.