形而上学 (形而上學) nghĩa là gì? xíng ér shàng xué
Từ tiếng Trung
形而上学
phồn thể 形而上學xíng ér shàng xué · âm Hán Việt từng chữ: hình nhi thượng học
Nghĩa tiếng Việt
- siêu hình học
Đọc theo tiếng Hàn
형이상학
hyeongisanghak
Tiếng Nhật
形而上学
けいじじょうがく
Từng chữ
Xem “siêu hình học” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.