AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“sáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

明

míng

Âm Hán Hàn của chữ

명
myeong · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

明
みょう
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: sáng; tương phản: tối 暗[an4]; (về ý nghĩa) rõ; rõ ràng

Từng chữ: 明 (minh)

Cách nói khác: 光 guāng · 광; 亮 liàng; 昭 zhāo · 소; 明亮 míng liàng; 镐 hào;

Có phải bạn tìm “sàng”?

筛 phồn thể 篩

shāi

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

篩
ふるい
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: (hình thức kết hợp) cái sàng; rây; sàng; lọc

Từng chữ: 篩 (rây)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.