AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

明 nghĩa là gì? míng

Từ tiếng Trung

明

míng · Hán Việt: minh

Nghĩa tiếng Việt

  1. sáng
  2. tương phản: tối 暗[an4]
  3. (về ý nghĩa) rõ
  4. rõ ràng
  5. tiếp theo
  6. công khai hoặc mở

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

明
みょう

Từng chữ

Xem “sáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.