明 nghĩa là gì? míng
Từ tiếng Trung
明
míng · Hán Việt: minh
Nghĩa tiếng Việt
- sáng
- tương phản: tối 暗[an4]
- (về ý nghĩa) rõ
- rõ ràng
- tiếp theo
- công khai hoặc mở
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
明
みょう
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.