AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

筛 (篩) nghĩa là gì? shāi

Từ tiếng Trung

筛

phồn thể 篩

shāi · Hán Việt: rây

Nghĩa tiếng Việt

  1. (hình thức kết hợp) cái sàng
  2. rây
  3. sàng
  4. lọc
  5. loại bỏ qua tuyển chọn
  6. hâm nóng rượu (trên lửa hoặc trong nước nóng)

Âm Hán Hàn của chữ

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

篩
ふるい

Từng chữ

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.