AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sẵn sàng thích nghi" tiếng Trung là 随遇而安 (suí yù ér ān)

“sẵn sàng thích nghi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

随遇而安 phồn thể 隨遇而安

suí yù ér ān

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

수우이안
suuian · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: thoải mái ở bất cứ đâu (thành ngữ); sẵn sàng thích nghi; mềm dẻo; chấp nhận hoàn cảnh với thiện ý

Từng chữ: 隨 (tuỳ) 遇 (ngộ) 而 (nhi) 安 (an)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.