AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

随遇而安 (隨遇而安) nghĩa là gì? suí yù ér ān

Từ tiếng Trung

随遇而安

phồn thể 隨遇而安

suí yù ér ān · âm Hán Việt từng chữ: tuỳ ngộ nhi an

Nghĩa tiếng Việt

  1. thoải mái ở bất cứ đâu (thành ngữ)
  2. sẵn sàng thích nghi
  3. mềm dẻo
  4. chấp nhận hoàn cảnh với thiện ý

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.