AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sẵn sàng chờ hành động" tiếng Trung là 引而不发 (yǐn ér bù fā)

“sẵn sàng chờ hành động” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

引而不发 phồn thể 引而不發

yǐn ér bù fā

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

인이불발
inibulbal · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: kéo cung mà không bắn (thành ngữ từ Mạnh Tử); sẵn sàng chờ hành động; làm cho có lệ; luyện tập

Từng chữ: 引 (dẫn) 而 (nhi) 不 (không) 發 (phát)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.