AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

引而不发 (引而不發) nghĩa là gì? yǐn ér bù fā

Từ tiếng Trung

引而不发

phồn thể 引而不發

yǐn ér bù fā · âm Hán Việt từng chữ: dẫn nhi không phát

Nghĩa tiếng Việt

  1. kéo cung mà không bắn (thành ngữ từ Mạnh Tử)
  2. sẵn sàng chờ hành động
  3. làm cho có lệ
  4. luyện tập
  5. chạy thử

Đọc theo tiếng Hàn

인이불발
inibulbal

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.