引而不发 (引而不發) nghĩa là gì? yǐn ér bù fā
Từ tiếng Trung
引而不发
phồn thể 引而不發yǐn ér bù fā · âm Hán Việt từng chữ: dẫn nhi không phát
Nghĩa tiếng Việt
- kéo cung mà không bắn (thành ngữ từ Mạnh Tử)
- sẵn sàng chờ hành động
- làm cho có lệ
- luyện tập
- chạy thử
Đọc theo tiếng Hàn
인이불발
inibulbal
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Từng chữ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.