AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"sách đệ nhị luật" tiếng Trung là 申命记 (Shēn mìng jì)

“sách đệ nhị luật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

申命记 phồn thể 申命記

Shēn mìng jì

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

申命記
しんめいき
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: Sách Đệ Nhị Luật; Sách thứ năm của Mô-se

Từng chữ: 申 (thân) 命 (mệnh) 記 (kí)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.