申命记 (申命記) nghĩa là gì? Shēn mìng jì
Từ tiếng Trung
申命记
phồn thể 申命記Shēn mìng jì · âm Hán Việt từng chữ: thân mệnh kí
Nghĩa tiếng Việt
- Sách Đệ Nhị Luật
- Sách thứ năm của Mô-se
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
申命記
しんめいき
Từng chữ
Xem “Sách Đệ Nhị Luật” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.