AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rơi vào quên lãng" tiếng Trung là 湮没无闻 (yān mò wú wén)

“rơi vào quên lãng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

湮没无闻 phồn thể 湮沒無聞

yān mò wú wén

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

인몰무문
inmolmumun · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: rơi vào quên lãng

Từng chữ: 湮 沒 (mốt) 無 (vô) 聞 (văn)

Cách nói khác: 沉沦 chén lún;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.