AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học
沒

Âm Hán Việt

7 nét · giản thể 没

Tiếng Trung (pinyin)

méi

Tiếng Hàn

몰
mol

Tiếng Nhật

ボツ・バイ・バ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): しずむ・おわる・しぬ

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

not, have not, none; to drown, sink

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.