AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

湮没无闻 (湮沒無聞) nghĩa là gì? yān mò wú wén

Từ tiếng Trung

湮没无闻

phồn thể 湮沒無聞

yān mò wú wén · âm Hán Việt từng chữ: ? mốt vô văn

Nghĩa tiếng Việt

  1. rơi vào quên lãng

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rơi vào quên lãng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.