AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rơi tự do" tiếng Trung là 自由落体 (zì yóu luò tǐ)

“rơi tự do” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

自由落体 phồn thể 自由落體

zì yóu luò tǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: rơi tự do

Từng chữ: 自 (tự) 由 (do) 落 (lạc) 體 (thể)

Cách nói khác: 自由降落 zì yóu jiàng luò;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.