AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"rời rạc và vụn vặt" tiếng Trung là 凌杂米盐 (líng zá mǐ yán)

“rời rạc và vụn vặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

凌杂米盐 phồn thể 凌雜米鹽

líng zá mǐ yán

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: rời rạc và vụn vặt

Từng chữ: 凌 (lăng) 雜 (tạp) 米 (mễ) 鹽 (diêm)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.