AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

凌杂米盐 (凌雜米鹽) nghĩa là gì? líng zá mǐ yán

Từ tiếng Trung

凌杂米盐

phồn thể 凌雜米鹽

líng zá mǐ yán · âm Hán Việt từng chữ: lăng tạp mễ diêm

Nghĩa tiếng Việt

  1. rời rạc và vụn vặt

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rời rạc và vụn vặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.