“rắc” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
sǎ
Âm Hán Hàn của chữ
살
sal · chữ Hán đọc theo tiếng Hàn, người Hàn có thể dùng từ thuần Hàn khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: rắc; rải; đổ
Từng chữ: 撒 (tát)
Cách nói khác: 洒 sǎ · 쇄; 抛撒 pāo sǎ · 포살; 播 bō · 파; 播撒 bō sǎ · 파살;
Có phải bạn tìm “rác”?
lā jī
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: rác; thứ bỏ đi; rác thải; (khẩu ngữ) chất lượng kém
Cách nói khác: 残余物 cán yú wù · 잔여물; 拉圾 lā jī; 粪草 fèn cǎo · 분초; 废料 fèi liào;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.