撒 nghĩa là gì? sā
Từ tiếng Trung
撒
sā · Hán Việt: tát
Nghĩa tiếng Việt
- thả ra
- ném
- buông lỏng
- xả
- bộc lộ
- (khẩu ngữ) đi tiểu
Cách đọc / nghĩa khác: 撒 sǎ — rắc; rải;
Âm Hán Hàn của chữ
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.