AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

垃圾 nghĩa là gì? lā jī

Từ tiếng Trung

垃圾

lā jī · âm Hán Việt từng chữ: lắp ?

Nghĩa tiếng Việt

  1. rác
  2. thứ bỏ đi
  3. rác thải
  4. (khẩu ngữ) chất lượng kém
  5. Tiếng Đài Loan đọc là [le4 se4]

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “rác” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.