"ra hiệu bằng cằm" tiếng Trung là 颐指 (yí zhǐ)
“ra hiệu bằng cằm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
颐指
phồn thể 頤指
yí zhǐ
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật
頤指
いし
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Nghĩa: ra hiệu bằng cằm; chỉ điều mình muốn bằng cử chỉ khuôn mặt
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.