颐指 (頤指) nghĩa là gì? yí zhǐ
Từ tiếng Trung
颐指
phồn thể 頤指yí zhǐ · âm Hán Việt từng chữ: di chỉ
Nghĩa tiếng Việt
- ra hiệu bằng cằm
- chỉ điều mình muốn bằng cử chỉ khuôn mặt
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
頤指
いし
Từng chữ
Xem “ra hiệu bằng cằm” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.