AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

Chữ 頤 (di)

頤

Âm Hán Việt

16 nét · giản thể 颐

Tiếng Trung (pinyin)

yí

Tiếng Hàn

이
i

Tiếng Nhật

イ
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): おとがい

Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)

cheeks; jaw; chin; rear; to nourish; hexagram ䷚

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.