"quất roi" tiếng Trung là 扬鞭 (yáng biān)
“quất roi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
扬鞭
phồn thể 揚鞭
yáng biān
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
양편
yangpyeon · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: quất roi; giơ roi; nghĩa mở rộng là vênh váo
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.