鞭
Tiếng Trung (pinyin)
biān
Tiếng Hàn
편
pyeon
Tiếng Nhật
ヘン・ベン
On (âm Hán) · Kun (âm Nhật): むち・むちうつ
Nghĩa (theo Unihan, tiếng Anh)
whip; whip; string of firecrackers
Từ thường gặp có chữ 鞭
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.