AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

扬鞭 (揚鞭) nghĩa là gì? yáng biān

Từ tiếng Trung

扬鞭

phồn thể 揚鞭

yáng biān · âm Hán Việt từng chữ: dương tiên

Nghĩa tiếng Việt

  1. quất roi
  2. giơ roi
  3. nghĩa mở rộng là vênh váo

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quất roi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.