AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

“quân kỵ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

军马 phồn thể 軍馬

jūn mǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

군마
gunma · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

軍馬
ぐんば · từ thông dụng

Nghĩa: chiến mã; ngựa kỵ binh; quân kỵ

Từng chữ: 軍 (quân) 馬 (mã)

Có phải bạn tìm “quân kỳ”?

旗手

qí shǒu

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

기수
gisu · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

旗手
きしゅ · từ thông dụng

Nghĩa: người cầm cờ (quân đội); quân kỳ

Từng chữ: 旗 (cờ) 手 (thủ)

Có phải bạn tìm “quấn kỹ”?

紧裹 phồn thể 緊裹

jǐn guǒ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: quấn chặt; quấn kỹ; buộc chặt; (quần áo) bó sát

Từng chữ: 緊 (khẩn) 裹 (khỏa)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.