AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

紧裹 (緊裹) nghĩa là gì? jǐn guǒ

Từ tiếng Trung

紧裹

phồn thể 緊裹

jǐn guǒ · âm Hán Việt từng chữ: khẩn khỏa

Nghĩa tiếng Việt

  1. quấn chặt
  2. quấn kỹ
  3. buộc chặt
  4. (quần áo) bó sát

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “quấn chặt” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.