军马 (軍馬) nghĩa là gì? jūn mǎ
Từ tiếng Trung
军马
phồn thể 軍馬jūn mǎ · âm Hán Việt từng chữ: quân mã
Nghĩa tiếng Việt
- chiến mã
- ngựa kỵ binh
- quân kỵ
Đọc theo tiếng Hàn
—
Chưa có trong từ điển Hàn
Tiếng Nhật
軍馬
ぐんば · từ thông dụng
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.