AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"quần áo bảo hộ" tiếng Trung là 防护服 (fáng hù fú)

“quần áo bảo hộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

防护服 phồn thể 防護服

fáng hù fú

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

방호복
banghobok · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Từ Hán tương ứng trong tiếng Nhật

防護服
ぼうごふく
cùng chữ Hán, ít dùng — người Nhật nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Nghĩa: quần áo bảo hộ; trang phục chống độc

Từng chữ: 防 (phòng) 護 (hộ) 服 (phục)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.