AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

防护服 (防護服) nghĩa là gì? fáng hù fú

Từ tiếng Trung

防护服

phồn thể 防護服

fáng hù fú · âm Hán Việt từng chữ: phòng hộ phục

Nghĩa tiếng Việt

  1. quần áo bảo hộ
  2. trang phục chống độc

Đọc theo tiếng Hàn

방호복
banghobok

Tiếng Nhật

防護服
ぼうごふく

Từng chữ

Xem “quần áo bảo hộ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.