AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"piêzo điện" tiếng Trung là 压电体 (yā diàn tǐ)

“piêzo điện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

压电体 phồn thể 壓電體

yā diàn tǐ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: piêzo điện

Từng chữ: 壓 (áp) 電 (điện) 體 (thể)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.