AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

压电体 (壓電體) nghĩa là gì? yā diàn tǐ

Từ tiếng Trung

压电体

phồn thể 壓電體

yā diàn tǐ · âm Hán Việt từng chữ: áp điện thể

Nghĩa tiếng Việt

  1. piêzo điện

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “piêzo điện” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.