AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phương pháp nêu ví dụ" tiếng Trung là 举隅法 (jǔ yú fǎ)

“phương pháp nêu ví dụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

举隅法 phồn thể 舉隅法

jǔ yú fǎ

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Nghĩa: phương pháp nêu ví dụ

Từng chữ: 舉 (cử) 隅 (ngung) 法 (pháp)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.