AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

举隅法 (舉隅法) nghĩa là gì? jǔ yú fǎ

Từ tiếng Trung

举隅法

phồn thể 舉隅法

jǔ yú fǎ · âm Hán Việt từng chữ: cử ngung pháp

Nghĩa tiếng Việt

  1. phương pháp nêu ví dụ

Đọc theo tiếng Hàn

—
Chưa có trong từ điển Hàn

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict

Từng chữ

Xem “phương pháp nêu ví dụ” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.