"phương pháp luận" tiếng Trung là 方法论 (fāng fǎ lùn), tiếng Nhật 方法論
“phương pháp luận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
方法论
phồn thể 方法論
fāng fǎ lùn · Hán Việt: phương pháp luận
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
방법론
bangbeopron · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
方法論
ほうほうろん · từ thông dụng
Nghĩa: phương pháp luận; Luận văn về phương pháp của René Descartes 笛卡兒|笛卡儿[Di2 ka3 er2], 1637
Từng chữ: 方 (phương) 法 (pháp) 論 (luận)
Cách nói khác: 方法学 fāng fǎ xué;
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.