AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

方法论 (方法論) nghĩa là gì? fāng fǎ lùn

Từ tiếng Trung

方法论

phồn thể 方法論

fāng fǎ lùn · Hán Việt: phương pháp luận

Nghĩa tiếng Việt

  1. phương pháp luận
  2. Luận văn về phương pháp của René Descartes 笛卡兒|笛卡儿[Di2 ka3 er2], 1637

Đọc theo tiếng Hàn

방법론
bangbeopron

Tiếng Nhật

方法論
ほうほうろん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “phương pháp luận” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.