AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phụng dưỡng người lớn tuổi" tiếng Trung là 供养 (gōng yǎng), tiếng Nhật 供養

“phụng dưỡng người lớn tuổi” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

供养 phồn thể 供養

gōng yǎng

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

공양
gongyang · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

供養
くよう · từ thông dụng

Nghĩa: cung cấp; phụng dưỡng người lớn tuổi; hỗ trợ cha mẹ

Từng chữ: 供 (cung) 養 (dưỡng)

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.