"phục tùng mù quáng" tiếng Trung là 盲从 (máng cóng)
“phục tùng mù quáng” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật
盲从
phồn thể 盲從
máng cóng
Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn
맹종
maengjong · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác
Tiếng Nhật
—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Nghĩa: đi theo một cách mù quáng; phục tùng mù quáng; vâng lời không suy nghĩ
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT).
Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả.
Muốn học bài bản: ngonngu.com.