AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

盲从 (盲從) nghĩa là gì? máng cóng

Từ tiếng Trung

盲从

phồn thể 盲從

máng cóng · âm Hán Việt từng chữ: manh tòng

Nghĩa tiếng Việt

  1. đi theo một cách mù quáng
  2. phục tùng mù quáng
  3. vâng lời không suy nghĩ

Đọc theo tiếng Hàn

맹종
maengjong

Tiếng Nhật

—
Người Nhật không dùng từ này theo đúng chữ Hán trên, hoặc chưa có trong JMdict
Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.