AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

"phòng gym" tiếng Trung là 体育馆 (tǐ yù guǎn), tiếng Nhật 体育館

“phòng gym” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật

体育馆 phồn thể 體育館

tǐ yù guǎn

Từ Hán tương ứng trong tiếng Hàn

체육관
cheyukgwan · cùng chữ Hán, có thể là từ cổ hoặc trang trọng — người Hàn nói hằng ngày có thể dùng từ khác

Tiếng Nhật

体育館
たいいくかん · từ thông dụng

Nghĩa: phòng gym; nhà thi đấu; sân vận động

Từng chữ: 體 (thể) 育 (dục) 館 (quán)

Cách nói khác: 健身房 jiàn shēn fáng · 건신방; 健身室 jiàn shēn shì · 건신실;

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.