AiNgonNgu.comGõ một ô · ra Trung, Hàn, Nhật
Học

体育馆 (體育館) nghĩa là gì? tǐ yù guǎn

Từ tiếng Trung

体育馆

phồn thể 體育館

tǐ yù guǎn · âm Hán Việt từng chữ: thể dục quán

Nghĩa tiếng Việt

  1. phòng gym
  2. nhà thi đấu
  3. sân vận động

Đọc theo tiếng Hàn

체육관
cheyukgwan

Tiếng Nhật

体育館
たいいくかん · từ thông dụng

Từng chữ

Xem “phòng gym” trong tiếng Trung, Hàn, Nhật và các cách nói khác.

Dữ liệu tra cứu: Unihan (Unicode) · CC-CEDICT và CVDICT (CC BY-SA 4.0) · JMdict (EDRDG, CC BY-SA 4.0) · kengdic (MPL 2.0) · tần suất jieba (MIT). Kết quả tính theo luật trên từ điển mở, không qua mô hình sinh chữ — cùng câu hỏi luôn ra cùng kết quả. Muốn học bài bản: ngonngu.com.